LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Gross là gì? Nghĩa tiếng lóng, ví dụ và bài tập

Gross trong khẩu ngữ là “eo ơi, ghê quá”. Cách phản ứng khi thấy đồ ăn hỏng, vì sao không nói What a gross, gross khác cringe thế nào, kèm bài tập.

Gross nghĩa là “ghê”, “kinh tởm”, còn khi thốt lên thì giống “eo ơi, ghê quá!”. Người ta dùng nó để nói về những thứ gây ghê tởm: đồ ăn hỏng, chỗ bẩn, mùi hôi. Đây là từ khẩu ngữ, nhiều cảm xúc, hay đi cùng ew: Ew, gross!

Bạn có dùng được gross khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

(that's) gross!; ew, gross; smell/taste/look + gross; so gross

  • Ew, gross, someone left a half-eaten sandwich on the bus seat.
  • This milk smells gross, I think it went off days ago.
  • You dip your chips in ice cream? That's so gross.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThere's mould all over the bread. What a gross!

Sau khi sửaThere's mould all over the bread. How gross!

Gross là tính từ, dùng để mô tả sự vật, nên không đứng một mình sau what a. Câu cảm thán với tính từ là How gross! hoặc That's so gross! Còn cấu trúc với what a cần một danh từ: What a gross smell!

Cambridge Dictionary

Gross và cringe hay bị nhầm vì cả hai đều giống tiếng “eo”. Gross là cảm giác ghê tởm về mặt thể chất, với đồ ăn, chỗ bẩn, mùi. Cringe là sự ngượng ngùng, cảm giác “xấu hổ thay” cho người khác: His dance at the wedding was so cringe. Dùng để phản ứng thì gross chỉ hợp với bạn bè; trong bài luận viết unpleasant hoặc disgusting, trong IELTS Speaking có thể nói really unpleasant.

Đến lượt bạn

There's a long hair in my soup! — Ew, that's ___. Ask the waiter for a new bowl.

(gross / cringe)

Xem đáp án

gross — Sợi tóc trong bát súp khiến người ta thấy ghê, nên dùng gross. Cringe nói về hành vi ngượng ngùng, đáng xấu hổ, chứ không phải thứ khiến mình ghê đến mức không muốn ăn.

Kể với một người bạn về thứ kinh khủng nhất bạn từng thấy trong bếp hoặc tủ lạnh. Dùng gross và nêu nó ở đâu.

The fridge in our student flat was so gross, there was old cheese covered in mould.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.