LetsWords
Cụm động từ

Pass out là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Pass out nghĩa là ngất xỉu, còn pass away là qua đời. Cách tránh nhầm hai cụm này khi nói, nghĩa thứ hai “phát cho mọi người” và bài tập tự kiểm tra.

Pass out nghĩa là ngất xỉu, bất tỉnh, lịm đi. Người ta thường dùng cụm này cho một cơn ngất ngắn vì nóng, đói, đau hay sợ hãi. Nghĩa thứ hai, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, là phát thứ gì đó cho một nhóm người: pass out the worksheets.

Bạn muốn dùng pass out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

pass out (from + heat/hunger/pain); nearly/almost pass out; pass out + papers/leaflets (= hand out)

  • It was so hot at the concert that two people near the stage passed out.
  • I nearly passed out when the nurse showed me the size of the needle.
  • The teacher passed out the test papers and told us we had forty minutes.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIt was so hot on the underground that a woman passed away, but a doctor helped her and she was soon fine.

Sau khi sửaIt was so hot on the underground that a woman passed out, but a doctor helped her and she was soon fine.

Pass away là cách nói lịch sự của “qua đời”. Hai cụm chỉ khác nhau ở tiểu từ, nhưng nhầm lẫn thì nghĩa thay đổi hoàn toàn: trong câu gốc, người phụ nữ đã chết rồi sau đó lại khỏe lên. Thực ra vì ngột ngạt nên bà ấy bị ngất, tức là passed out.

Cambridge Dictionary

Trong báo cáo y tế hay thư từ trang trọng, nên dùng lose consciousness: The patient lost consciousness for about a minute. Faint cũng có nghĩa là ngất, nhưng thường vì nóng, mệt hay sợ hãi. Pass out rộng hơn: cụm này còn dùng cho việc bất tỉnh sau một cú va đập.

Đến lượt bạn

He hadn't eaten all day, and when he stood up too quickly, he ___ for a few seconds.

(passed away / passed out)

Xem đáp án

passed out — Người này nhịn đói cả ngày, đứng dậy quá nhanh và bị ngất đi vài giây. Đó là một lần bất tỉnh ngắn, passed out. Passed away nghĩa là “qua đời”, mà không ai qua đời vài giây rồi tỉnh lại.

Mô tả một lần có người bị ngất hoặc thấy khó chịu vì nóng, đói hay đau. Nêu rõ chuyện xảy ra ở đâu và điều gì đã giúp người đó tỉnh lại.

On a crowded bus last July, an elderly man passed out from the heat, and we gave him water until he came round.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.