Hand out nghĩa là phát cho từng người trong một nhóm: tờ rơi, bài tập, quà, hàng mẫu. Cụm này dùng khi một người hoặc một nhóm phát đồ cho nhiều người: The teacher handed out the tests. Từ đây có danh từ handout: tài liệu phát tay, tờ giấy được phát ở buổi học hay cuộc họp.
Bạn muốn dùng hand out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hand out + leaflets/tests/gifts (to + people); hand them out; a handout (noun)
- Volunteers were handing out free water to runners along the route.
- Before the meeting, could you print the agenda and hand it out?
- Our teacher always hands out a short vocabulary list at the end of the lesson.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCould you handout the worksheets before the lesson starts?
Sau khi sửaCould you hand out the worksheets before the lesson starts?
Handout viết liền là danh từ: tài liệu phát tay, tờ bài tập. Động từ thì viết tách: hand out the worksheets. Vì vậy handout được tách thành hai từ.
Hand over nghĩa là trao tận tay cho một người, thường là chính thức hoặc theo yêu cầu: We handed over the keys to the new owners. Hand out là phát cho nhiều người, mỗi người một bản: The guide handed out maps to everyone in the group.
Đến lượt bạn
At the start of the seminar, the lecturer ___ a reading list to every student.
Xem đáp án
handed out — Giảng viên phát danh sách tài liệu cho từng sinh viên, từ một người đến nhiều người, nên dùng handed out. Handed in nghĩa là “nộp”, như nộp bài cho giảng viên, tức là theo hướng ngược lại.
Mô tả một sự kiện nơi người tham gia được phát đồ: hội thảo, lễ hội, cuộc chạy từ thiện. Nêu rõ thứ được phát và ai phát.
At the charity run last Sunday, local students handed out bananas and water to runners at the finish line.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
