LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Lowkey là gì? Nghĩa tiếng lóng, ví dụ và bài tập

Lowkey trong tiếng lóng nghĩa là "hơi hơi", "âm thầm". Ví dụ từ tin nhắn, cách nói thay thế trong bài luận, từ trái nghĩa highkey và bài tập.

Lowkey trong tiếng lóng nghĩa là "hơi hơi", "âm thầm": dùng để giảm nhẹ một điều muốn nói ra nhưng không muốn nhấn mạnh, như trong I lowkey love this song. Cách viết chuẩn trong từ điển là low-key, nghĩa là "kín đáo, không phô trương", còn lowkey viết liền thường dùng trong tin nhắn. Lowkey kiểu tiếng lóng chỉ hợp khi nói với bạn bè: trong lời nói trung tính và IELTS Speaking thì dùng a bit hoặc secretly, còn trong bài luận thì dùng somewhat.

Bạn có dùng được lowkey khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

lowkey + adjective/verb; keep it lowkey; opposite: highkey

  • I'm lowkey nervous about the interview tomorrow morning.
  • She lowkey wants to switch jobs but hasn't told anyone yet.
  • This song is lowkey the best one on the whole album.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn conclusion, the results of the reform are lowkey disappointing.

Sau khi sửaIn conclusion, the results of the reform are somewhat disappointing.

Lowkey là từ lóng trong tin nhắn, còn In conclusion cho thấy đây là câu kết của một bài luận: dùng từ lóng ở đây lạc tông so với văn phong trung lập. Trong văn viết trang trọng, ý "hơi, phần nào" trước tính từ được diễn đạt bằng somewhat.

Cambridge Dictionary

Lowkey có từ trái nghĩa trong tiếng lóng là highkey, nghĩa là "rất, công khai": lowkey excited là vui nhưng giữ kín, còn highkey excited là vui hẳn và không giấu giếm.

Đến lượt bạn

It's not a big deal, but I'm ___ annoyed that nobody replied in the group chat.

(lowkey / highkey)

Xem đáp án

lowkey — Câu mở đầu It's not a big deal cho thấy sự khó chịu ở đây chỉ nhẹ nhàng, nên hợp với lowkey, "hơi hơi". Highkey nghĩa là "rất, công khai", không hợp với câu mở đầu như vậy.

Viết một câu về điều bạn lowkey nghĩ hoặc cảm thấy nhưng thường không nói ra — về học tập, công việc hay dự định cá nhân.

I'm lowkey thinking about quitting my job, but I haven't told my family yet.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.