Vibe nghĩa là bầu không khí của một nơi hay tình huống, và cảm giác mà một người mang lại; giới trẻ Việt cũng hay dùng nguyên từ "vibe" với nghĩa này. Người ta hay dùng để nói về quán cà phê, bữa tiệc hay một nhóm bạn, trong lời nói và tin nhắn. Trong văn bản trang trọng, nói về một nơi thì dùng atmosphere, còn nói về một người thì dùng impression.
Bạn có dùng được vibe khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a good/relaxed/weird vibe; get a good/bad vibe from + person/place; good vibes
- The new café has such a relaxed vibe, we stayed for hours.
- I didn't get a good vibe from the interviewer, honestly.
- The whole trip had this easy, no-stress vibe from day one.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThis place has really good vibe, I want to come back.
Sau khi sửaThis place has a really good vibe, I want to come back.
Vibe là danh từ đếm được: khi có tính từ đứng trước cần mạo từ a, như trong a really good vibe. Ở số nhiều thì không cần mạo từ: good vibes. Tiếng Việt không có mạo từ nên người học rất dễ bỏ quên a.
Vibe là cảm giác mà một nơi hay một người tạo ra, còn mood thường là tâm trạng của chính mình: The bar had a great vibe, but I wasn't in the mood to stay. Trong lời nói trung lập, nói về một nơi thì dùng atmosphere: The restaurant has a relaxed atmosphere.
Đến lượt bạn
Walking in, we noticed the café had ___ great vibe, cosy and relaxed.
Xem đáp án
a — Ở đây đang nói quán cà phê có bầu không khí thế nào và đưa ra đánh giá, nên cần a, giống như trong a great day. The chỉ cần khi vibe được xác định cụ thể: the vibe we remembered from last summer.
Mô tả bầu không khí của một nơi bạn mới đến — quán cà phê, bữa tiệc hoặc sự kiện. Nói rõ vì sao nơi đó có vibe như vậy.
The birthday party had a really warm vibe because everyone knew each other and nobody was on their phone.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
