Slay trong tiếng lóng nghĩa là gây ấn tượng mạnh, làm cực tốt: thể hiện hoặc xuất hiện đến mức ai cũng phải trầm trồ. Người ta dùng từ này để khen một màn trình diễn, bộ trang phục hay kết quả nào đó khi trò chuyện và trên mạng xã hội: You slayed it! Trong lời nói trung tính và IELTS Speaking thì dùng did brilliantly, còn trong văn bản trang trọng thì dùng performed very well hoặc impressed everyone.
Bạn có dùng được slay khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
slay + noun; outfit/look + slays; slayed (past); slay! (reaction)
- You slayed that presentation, the manager couldn't stop smiling.
- Her outfit for the party absolutely slayed, everyone noticed.
- He slayed the final exam after weeks of revision.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe slew her presentation yesterday, everyone was impressed.
Sau khi sửaShe slayed her presentation yesterday, everyone was impressed.
Động từ slay thông thường (nghĩa là giết) có quá khứ bất quy tắc slew, nhưng ở nghĩa lóng "gây ấn tượng" thì slay chia theo quy tắc: slayed. Dạng slew ở đây sai vì nó chỉ dùng cho nghĩa đen "giết".
Slay dùng cho một thành công nổi bật mà ai cũng chú ý. Một kết quả tốt bình thường thì chỉ cần did well: You did well on the test nghĩa là "bạn làm bài khá tốt", còn You slayed that test! đã là sự trầm trồ, "bạn làm bài xuất sắc".
Đến lượt bạn
Her costume for Halloween completely ___, everyone was taking photos.
Xem đáp án
slayed — Câu nói về nghĩa lóng "gây ấn tượng", và ở nghĩa này dạng quá khứ đúng là slayed. Slew chỉ dùng cho nghĩa đen "đã giết".
Mô tả một lần ai đó (bạn hoặc người quen) làm rất tốt và gây ấn tượng mạnh — trong công việc, kỳ thi hoặc một buổi trình diễn.
My sister slayed her job interview and got an offer the same day.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
