Lit là “cháy”, “đỉnh”, cực kỳ sôi động: nói về bữa tiệc, buổi hòa nhạc, trận đấu. The party was lit: bữa tiệc cháy hết cỡ. Nhưng nói về người, I was lit thường được hiểu là “tôi say”. Vì vậy hãy khen sự kiện, đừng khen bản thân mình trong đó. Trong bài luận: exciting hoặc amazing.
Bạn có dùng được lit khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something is / was lit; lit = exciting or very good (slang)
- The opening set was lit; nobody wanted to leave the dance floor.
- That rooftop party looks lit.
- The final round was lit, especially the last-minute comeback.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI was lit at the lecture — the speaker's ideas were amazing.
Sau khi sửaThe lecture was lit — the speaker's ideas were amazing.
Tiếng Việt nói “tối qua tôi cháy hết mình”, chữ “cháy” dùng được cho cả người lẫn bữa tiệc, nên dễ nói I was lit. Nhưng lit nói về người là “say”, không phải “phấn khích”. Muốn khen buổi giảng thì gắn lit cho chính nó: The lecture was lit.
Lit còn là quá khứ của light: she lit a candle, a well-lit room. Fire trong tiếng lóng gần như lit: this song is fire. Exciting và amazing là cách thay trung tính.
Đến lượt bạn
You want to praise the concert, not describe your condition. Which sentence is clearer?
Xem đáp án
The concert was lit. — The concert was lit là khen buổi hòa nhạc. I was lit at the concert nói về trạng thái người nói và có thể hiểu là người đó say.
Nhắn cho bạn bè xem buổi hòa nhạc, trận đấu hay bữa tiệc thế nào và điều gì làm nó cháy như vậy.
The show was lit, especially when the crowd joined in for the final song.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
