Cringe nghĩa là thấy ngại ngùng, xấu hổ vì sự hớ hênh của chính mình hoặc thay cho người khác; giới trẻ Việt cũng hay dùng nguyên chữ "cringe" trên mạng xã hội. Trong tiếng lóng, cringe còn dùng như tính từ — that's so cringe. Cách nói này hợp khi nhắn tin và nói chuyện với bạn bè; trong thư công việc thì dùng embarrassing hoặc awkward.
Bạn có dùng được cringe khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
cringe at + noun/-ing; so cringe (adjective)
- I cringe every time I watch my old graduation speech video.
- That joke was so cringe nobody in the room laughed.
- She cringed when her dad started dancing at the wedding.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt was a big cringe when he forgot her name.
Sau khi sửaIt was so cringe when he forgot her name.
Ở nghĩa lóng "ngại", cringe là tính từ, nên trước nó dùng so, không dùng a hay big như trước danh từ: so cringe, không phải a big cringe. Cách nói a big cringe là do nhầm sang cấu trúc coi cringe như một danh từ.
Động từ và tính từ nhìn sự việc theo hai hướng khác nhau. I cringed nghĩa là "tôi thấy ngại", còn It's so cringe nghĩa là "tình huống đó thật ngại". Vì vậy I'm so cringe nghe như "tôi thật kỳ cục", chứ không phải "tôi thấy ngại". Trong tiếng Anh trung lập cũng có cặp tương tự: I was embarrassed và It was embarrassing.
Đến lượt bạn
Watching the old video back was ___, especially the off-key singing.
Xem đáp án
so cringe — Cringe ở đây mô tả chính tình huống, nên cần tính từ đi với so: so cringe. Phương án a cringe biến từ này thành danh từ, cách dùng này không đúng trong tiếng lóng.
Mô tả một tình huống ngại ngùng ở trường, công việc hoặc khi ở cùng bạn bè, của bạn hoặc người khác. Dùng so cringe và nói rõ chuyện gì đã xảy ra.
It was so cringe when my phone started ringing in the middle of the exam and everyone turned around.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
