Lush là xanh tốt, mơn mởn, rậm rạp: a lush green landscape. Nói về âm thanh là dày, ấm, êm tai: a lush sound. Trong khẩu ngữ Anh-Anh là “tuyệt”, “ngon hết sảy”: that dessert was lush. Còn he's lush nói về người nghĩa là “anh ấy đẹp trai”.
Bạn có dùng được lush khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
lush vegetation; a lush sound; looks / tastes lush; UK informal: good or attractive
- The rain turned the dry hillside into a lush green landscape.
- The recording has a lush sound, with warm strings behind the singer.
- That dessert was lush—I could have eaten another slice.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe garden looks lushly after the rain.
Sau khi sửaThe garden looks lush after the rain.
Tiếng Việt nói “trông xanh tốt” mà không đổi dạng từ, nên dễ thêm -ly: lushly. Nhưng sau looks ta mô tả chính khu vườn: looks lush. Lushly đứng trước phân từ: lushly planted gardens.
Lush là tính từ, còn a lush là danh từ “bợm nhậu”. Vì vậy he's lush là “anh ấy đẹp trai”, còn he's a lush là “anh ấy nghiện rượu”. Cách thay trung tính: lovely, delicious.
Đến lượt bạn
Choose the adjective describing the garden's appearance: The garden looks ___ after the rain.
Xem đáp án
lush — Sau looks, ta mô tả trạng thái của khu vườn, nên cần tính từ lush. Lushly là trạng từ.
Dùng lush để tả một khu vườn, bản nhạc hay món tráng miệng sao cho rõ bạn muốn nói nghĩa nào.
The café served a lush chocolate cake with a soft centre and a crisp top.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
