Fall through nghĩa là đổ bể, không thành: nói về thương vụ, chuyến đi, việc mua bán hay một thỏa thuận. Người ta dùng cụm này khi mọi việc đã được thống nhất hoặc gần như đã quyết xong, nhưng cuối cùng kế hoạch vẫn sụp đổ. Theo nghĩa đen, fall through là rơi, sụt xuyên qua thứ gì đó: fall through the ice.
Bạn muốn dùng fall through khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
plan/deal/sale/trip + fall through; fall through at the last minute; fall through + the ice/floor
- Our holiday plans fell through when my manager cancelled all leave in August.
- The job offer fell through at the last minute because the company lost its funding.
- A fisherman fell through the ice on the lake but managed to climb out.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe sale of our flat didn't take place because the buyer couldn't get a mortgage.
Sau khi sửaThe sale of our flat fell through because the buyer couldn't get a mortgage.
Muốn nói “việc bán nhà đã không diễn ra”, người học dễ chọn didn't take place. Nhưng take place dùng cho sự kiện: buổi hòa nhạc, cuộc họp, đám cưới. Khi thương vụ, việc mua bán hay kế hoạch bị đổ bể, tiếng Anh dùng fell through.
Fall through nghĩa là kế hoạch không bao giờ thành hiện thực: The deal fell through. Fall apart nghĩa là thứ đã có và từng vận hành bị tan vỡ, rã rời: cuộc hôn nhân, một đội nhóm, đôi giày cũ. Their business fell apart after two years.
Đến lượt bạn
We had agreed on a price, but at the last moment the deal ___ because the bank refused the loan.
Xem đáp án
fell through — Thương vụ đổ bể vào phút chót, đó là fell through. Fall out nghĩa là cãi nhau (fall out with someone) hoặc rơi ra, rụng, như tóc hay răng. Nó không hợp với một thương vụ.
Kể về một kế hoạch bị đổ bể: chuyến đi, chuyển nhà, một lần mua sắm. Nêu rõ bạn đã định làm gì và vì sao không thành.
Our plan to rent a cottage in Scotland fell through when the owner suddenly decided to sell it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
