Break down nghĩa là bị hỏng, chết máy (nói về xe, thang máy, đồ gia dụng). Nghĩa thường gặp thứ hai là chia nhỏ, tách thành từng mục: break down a task, break down the costs.
Bạn muốn dùng break down khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
car/lift/machine + breaks down; break down + task/costs + into + parts; break + it + down
- Our bus broke down on the way to the airport, and we nearly missed our flight.
- The washing machine broke down again, so we called a repair service.
- The teacher broke the long text down into short sections for the class.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSorry I'm late, my car broke on the way to work.
Sau khi sửaSorry I'm late, my car broke down on the way to work.
Chỉ dùng broke thì chưa đủ. Khi một chiếc xe chết máy và dừng lại giữa đường, người ta thường nói broke down. Break đơn thuần hay được dùng hơn khi một vật bị vỡ, nứt hoặc rách.
Break dùng được cho cả hỏng hóc lẫn đồ bị vỡ: I dropped my phone and broke the screen. Break down dùng riêng cho xe cộ và máy móc ngừng hoạt động: The printer broke down in the middle of the day. Với một chiếc cốc bị vỡ thì không dùng break down.
Đến lượt bạn
The lift ___ again this morning, so everyone had to take the stairs.
Xem đáp án
broke down — Thang máy ngừng hoạt động và mọi người phải đi cầu thang bộ: đó là broke down. Broke up nói về chia tay hoặc một nhóm tan rã, không dùng cho máy móc.
Nhớ lại lần ô tô hoặc xe buýt bị hỏng dọc đường, hay một thiết bị trong nhà ngừng hoạt động. Nêu cụ thể thứ gì bị hỏng và bạn đã xoay xở ra sao.
Last winter our car broke down near a small village, so we took a taxi and left the car with a local mechanic.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
