Fall out nghĩa là cãi nhau đến mức một thời gian không nói chuyện với nhau: fall out with a friend. Nghĩa đen cũng hay được dùng: rơi ra, rụng, ví dụ The phone fell out of my bag hoặc His hair is falling out. Với nghĩa “cãi nhau”, cụm này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
Bạn muốn dùng fall out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
fall out with + person (over + thing); fall out of + pocket/bag; hair/teeth fall out
- I fell out with my flatmate over the cleaning, and we didn't speak for a week.
- When I bent down to tie my shoe, my phone fell out of my pocket.
- The two founders fell out over money, and one of them left the company.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy keys fell out from my pocket on the bus.
Sau khi sửaMy keys fell out of my pocket on the bus.
Trong câu gốc, from được dùng để chỉ nơi chùm chìa khóa rơi ra. Nhưng khi thứ gì đó rơi từ bên trong ra, từ túi áo hay túi xách, người ta nói fall out of: fell out of my pocket.
Fall out nặng hơn argue. Có thể tranh cãi suốt mà vẫn là bạn, còn sau khi fall out, người ta không nói chuyện với nhau một thời gian: We argue about politics all the time, but we've never fallen out.
Đến lượt bạn
My uncle and my dad ___ over money years ago and still don't speak to each other.
Xem đáp án
fell out — Chú tôi và bố tôi đến giờ vẫn không nói chuyện với nhau, nghĩa là họ đã cãi nhau: fell out. Made up nghĩa là “làm lành”, nhưng nếu vậy thì họ đã nói chuyện lại với nhau.
Nhớ lại một lần bạn cãi nhau với bạn bè, hàng xóm hoặc đồng nghiệp. Viết xem hai người cãi nhau vì chuyện gì và sau đó có làm lành không.
I fell out with my cousin over a silly joke at a family dinner, but we made up a week later.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
