Fall over nghĩa là ngã do mất thăng bằng (nói về người) hoặc đổ nghiêng (nói về vật đang đứng). Người fell over khi vấp hoặc trượt chân và ngã xuống đất. Đồ vật fell over khi đổ ngay tại chỗ nó đứng: the bike fell over. Có tân ngữ, fall over something nghĩa là “vấp phải cái gì”: I fell over the dog.
Bạn muốn dùng fall over khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
fall over (on the ice / in the street); fall over + something; something + falls over
- I fell over on the icy pavement and hurt my knee on the way to work.
- Be careful, the kids keep falling over the bags in the hallway.
- The wind was so strong that our tent fell over in the night.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe vase fell over from the table and broke.
Sau khi sửaThe vase fell off the table and broke.
Fall over mô tả cú ngã tại chỗ: với fall over, chiếc bình chỉ đổ nghiêng ngay trên bàn. Để nói nó rơi khỏi bàn, cần fall off: fell off the table. Người học hay thêm from để nói “rơi từ”, nhưng ý “rời khỏi bề mặt” đã nằm sẵn trong off.
Fall down là rơi xuống hoặc đổ sập hoàn toàn: She fell down the stairs, the old wall fell down. Khi nói về người ngã trên đất bằng, tiếng Anh-Anh hay dùng fall over, tiếng Anh-Mỹ dùng fall down: He fell over while running.
Đến lượt bạn
My little son tripped on the carpet and ___, but he didn't cry.
Xem đáp án
fell over — Cậu bé vấp phải tấm thảm và ngã xuống sàn: đó là fell over. Fell off cần một bề mặt để rơi khỏi (ghế, xe đạp), mà ở đây cậu bé không rơi từ đâu cả.
Kể về một lần bạn bị ngã. Nêu chuyện xảy ra ở đâu và bạn vấp phải gì hoặc trượt trên gì.
Last winter I fell over a loose paving stone outside my office and dropped my coffee.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
