Corny nghĩa là “cũ rích”, “nhàm”, “sến”: dùng cho câu đùa đã nghe cả trăm lần hay bộ phim có cái kết có hậu đoán trước được. Gần với “sến súa” hay “nhạt” trong tiếng Việt. Giọng điệu không ác ý, thường kèm nụ cười: người ta trêu bạn bè và tự trêu mình như vậy, I know it's corny, but… Từ này mang tính khẩu ngữ nhưng không thô, và trong IELTS Speaking có thể dùng để nói về một bộ phim hay quảng cáo. Trong bài luận, predictable hoặc clichéd trung tính hơn.
Bạn có dùng được corny khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a corny + joke/line/film/song; so/a bit + corny; I know it's corny, but + clause
- my dad still tells the same corny jokes at every family dinner
- I know it's corny, but I cried at the end of that film
- the ad was so corny, a family hugging in slow motion over cereal
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe told so corny joke that nobody laughed.
Sau khi sửaHe told such a corny joke that nobody laughed.
Người học dễ dùng so cho mọi trường hợp “đến mức”. Trong tiếng Anh, so đứng trước tính từ không có danh từ đi kèm: the joke was so corny. Nếu sau tính từ có danh từ thì cần such a: such a corny joke. Câu sửa chỉ thay so.
Những câu đùa corny dễ nhận ra nhất được gọi là dad jokes, “câu đùa của bố”: kiểu chơi chữ khiến ai nghe cũng phải lắc đầu, That's such a dad joke! Từ gần nghĩa nhất với corny là cheesy, nhiều khi gần như đồng nghĩa, nhưng cheesy hay được dùng cho sự lãng mạn sến súa và sự hoa mỹ rẻ tiền: a cheesy pick-up line.
Đến lượt bạn
It was ___ corny joke that I groaned out loud.
Xem đáp án
such a — Sau chỗ trống là tính từ kèm danh từ, corny joke, nên cần such a. So đứng trước tính từ không có danh từ đi kèm: the joke was so corny.
Mô tả một bộ phim, bài hát hoặc quảng cáo mà bạn thấy quá sến: nói đó là gì và chính xác điều gì corny.
I watched a romantic comedy on the plane, and the ending was so corny: he ran through the airport to stop her flight.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
