Dodgy là khẩu ngữ Anh-Anh cho “mờ ám”, “khả nghi”, “không đáng tin”. A dodgy deal là vụ làm ăn mờ ám, a dodgy chair là cái ghế lung lay, dodgy weather là thời tiết thất thường. Điểm chung chỉ có một: không thể tin cậy được.
Bạn có dùng được dodgy khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a dodgy + deal / claim / chair; look / seem / be dodgy
- The offer looked dodgy because the seller refused to explain the conditions.
- Do not sit on that chair; one of its legs is dodgy.
- The weather can be a bit dodgy in early spring.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe offer looks dodgily to me.
Sau khi sửaThe offer looks dodgy to me.
Tiếng Việt nói “trông đáng ngờ” mà không đổi dạng từ, nên nhiều người thêm -ly cho giống trạng từ: dodgily. Nhưng sau looks ta mô tả chính sự vật, nên cần tính từ: looks dodgy. Muốn nói nhẹ đi thì dùng a bit dodgy.
Shady là ám muội, bất chính, hầu như chỉ nói về người và việc làm ăn. Dodgy rộng hơn: vừa là bất chính, vừa là đồ vật không đáng tin. Khi viết: suspicious hoặc unreliable.
Đến lượt bạn
Choose the adjective after looks: That old ladder looks ___.
Xem đáp án
dodgy — Looks ở đây nối sự vật với đặc điểm của nó, nên cần tính từ dodgy. Dodgily không mô tả tình trạng của cái thang.
Tả một món đồ không đáng tin hay một lời mời mờ ám, và điều gì khiến bạn nghi ngờ.
The lock looks dodgy because the key turns without moving the bolt.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
