LetsWords
Cụm động từ

Freak out là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Freak out nghĩa là “hoảng loạn” và “làm ai sợ hết hồn”. Cách nói “tôi bị sốc”, vị trí của me trong freak me out và bài tập về trật tự từ.

Freak out nghĩa là hoảng loạn, phát hoảng, mất bình tĩnh vì sợ, tức giận hoặc lo lắng. Khi có tân ngữ, nghĩa thay đổi: freak someone out là làm ai đó rất sợ hoặc bất an, ví dụ Spiders freak me out. Đây là cách nói thân mật, dùng khi trò chuyện với bạn bè.

Bạn muốn dùng freak out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

freak out (about + noun/-ing); freak + person + out; be/get freaked out

  • I freaked out when I couldn't find my passport an hour before the flight.
  • Don't freak out about the exam; you've already done all the practice tests.
  • Horror films really freak me out, so I never watch them alone at night.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI was so freak out when I saw the bill at the restaurant.

Sau khi sửaI was so freaked out when I saw the bill at the restaurant.

Muốn diễn tả trạng thái “bị sốc”, người học dễ ghép was với nguyên dạng: was freak out. Nhưng sau was cần dạng freaked out, giống như was scared hay was surprised. Cũng có thể bỏ was: I freaked out when I saw the bill.

Cambridge Dictionary

Freak out không chỉ nói về nỗi sợ mà cả niềm vui vỡ òa: My sister freaked out when she won the concert tickets. Trong bài luận và thư từ trang trọng, hãy viết panic hoặc become very anxious thay cho cụm này: Many students panic before exams.

Đến lượt bạn

Walking home through the dark park at night always ___.

(freaks me out / freaks out me)

Xem đáp án

freaks me out — Me là đại từ nên đứng giữa freaks và out: freaks me out. Không thể đặt đại từ sau out, nên freaks out me là sai.

Viết cho một người bạn về lần bạn bị hoảng loạn. Nêu chuyện gì đã xảy ra và sau đó bạn giải quyết vấn đề thế nào.

I freaked out when my laptop died in the middle of an online exam, but I called the support team and they gave me extra time.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.