Focus on nghĩa là tập trung vào điều gì, dồn sự chú ý và công sức vào đó. Cụm này nói về người đã chọn điều quan trọng nhất và không để bị phân tâm: focus on the exam. Khi nói về sách, khóa học hay nghiên cứu, focus on nghĩa là “xoay quanh một chủ đề”: The report focuses on young drivers.
Bạn muốn dùng focus on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
focus on + noun/-ing; focus your attention/efforts on + noun; the course/report + focuses on + topic
- I leave my phone in a locker at the library so I can focus on revision.
- This week our team will focus on fixing bugs, not adding new features.
- The course focuses on academic writing, especially essays and reports.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênBefore the exam, I need to focus myself on grammar.
Sau khi sửaBefore the exam, I need to focus on grammar.
Người học đôi khi thêm myself vì nghĩ rằng động từ cần một tân ngữ chỉ bản thân. Nhưng focus on đã có nghĩa là “tập trung”, nên myself ở đây là thừa: focus on grammar.
Concentrate on rất gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh nỗ lực để không bị xao nhãng: I can't concentrate with this noise. Focus on thiên về việc chọn điều chính: In the essay, focus on two main reasons.
Đến lượt bạn
This term I want to ___ my speaking, so I'll practise with a partner every week.
Xem đáp án
focus on improving — Sau giới từ on, động từ phải thêm -ing, nên cần focus on improving. Improve không có -ing thì không thể đứng sau giới từ, cũng như mọi động từ khác.
Hãy tưởng tượng chỉ còn một tuần nữa là đến kỳ thi hoặc hạn nộp một báo cáo quan trọng. Viết bạn sẽ tập trung vào việc gì và sẽ bỏ việc gì trong thời gian đó.
With one week left before the exam, I'll focus on writing practice essays and stop watching TV series in the evenings.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
