Sick trong tiếng lóng là “đỉnh”, “xịn”, “quá đã”: That's sick! là “Đỉnh thật!”. Từ này thể hiện sự phấn khích, bạn bè dùng với nhau khi nói về pha biểu diễn, buổi hòa nhạc, món đồ hay tin tức. Với người lớn tuổi, đồng nghiệp và trong bài vở ở trường thì không hợp: trong bài luận và IELTS Speaking, hãy khen bằng amazing, brilliant hoặc excellent.
Bạn có dùng được sick khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
That's sick!; a sick + noun (trick/view/setup); Sick! (as a reply)
- Did you see his skateboard trick? That was sick!
- You got tickets for the final? Sick, I'm so jealous!
- They've got a sick new gaming setup with three huge screens.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Professor Grant, your lecture on climate change was sick, thank you!
Sau khi sửaDear Professor Grant, your lecture on climate change was excellent, thank you!
Thư mở đầu bằng Dear Professor Grant, và khi viết cho giáo sư, từ lóng sick nghe quá suồng sã, lại còn có thể bị hiểu theo nghĩa thông thường, không mấy dễ chịu. Excellent truyền đạt cùng lời khen một cách lịch sự và rõ ràng.
Sick thông thường là “ốm” hoặc “buồn nôn”: I feel sick after that boat trip. Còn sick trong tiếng lóng là sự phấn khích: That boat trip was sick! Muốn phân biệt, hãy xem câu nói về điều gì: về sức khỏe thì là “mệt, khó chịu”, về sự kiện hay đồ vật, nhất là kèm dấu chấm than, thì là “đỉnh”.
Đến lượt bạn
My friend landed a perfect backflip on his skateboard, and everyone around shouted, 'That was ___!'
Xem đáp án
sick — Cú backflip hoàn hảo và tiếng reo hò xung quanh cho thấy sự phấn khích, nên chọn sick, “đỉnh”. Cringe nghĩa là “ngại thay, xấu hổ khi nhìn”, mà chẳng ai thấy xấu hổ vì một pha hoàn hảo cả.
Nhắn cho một người bạn một tin đầy hào hứng về điều bạn vừa thử lần đầu. Nói rõ chuyện đó diễn ra ở đâu.
We tried the new climbing wall at the sports centre yesterday for the first time, and it was sick!
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
