Sketchy là sơ sài, chưa đầy đủ, như một bản phác thảo: sketch là bản vẽ phác. The details are still sketchy: chi tiết còn ít. Trong khẩu ngữ Mỹ, từ này còn là đáng ngờ, có vẻ nguy hiểm: a sketchy offer, a sketchy bridge, a sketchy part of town.
Bạn có dùng được sketchy khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sketchy information / details; a sketchy offer; seem sketchy
- The details are still sketchy, so we cannot reconstruct the whole journey.
- The rental offer seemed sketchy because the address did not exist.
- We took the main road because the narrow bridge looked sketchy.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe information about the route is sketch.
Sau khi sửaThe information about the route is sketchy.
Sketch là danh từ “bản phác thảo”, và vì tiếng Việt không đánh dấu từ loại, nó dễ bị dùng thay tính từ. Nhưng để mô tả thông tin cần tính từ sketchy: the information is sketchy.
Vague là mơ hồ: thông tin có thể nhiều nhưng không rõ. Sketchy là ít chi tiết. Shady là bất chính: a shady deal, còn sketchy trong khẩu ngữ là đáng ngờ và có phần nguy hiểm.
Đến lượt bạn
We only know a few facts, so the information is still ___.
Xem đáp án
sketchy — Chỉ biết vài dữ kiện, tức là thông tin còn sơ sài: sketchy. Sketch là danh từ, không dùng làm tính từ được.
Tả một tình huống khi bạn còn biết rất ít về chuyến đi hay sự kiện, và nêu điều còn thiếu.
The travel plan is still sketchy because we have not chosen the return date.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
