Call back nghĩa là gọi lại: gọi đáp lại một cuộc gọi nhỡ hoặc gọi thêm lần nữa sau đó. Đại từ chỉ đặt giữa call và back: call me back. Tên người thường cũng đặt ở đó: call Anna back.
Bạn muốn dùng call back khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
call + person + back; call back later/tomorrow; call back about + topic
- The signal on the train is terrible, so I'll call you back when I get home.
- I left a message for the landlord two days ago, but he still hasn't called me back.
- The office is closed for lunch, so please call back after two o'clock.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm driving now, so I'll recall you in ten minutes.
Sau khi sửaI'm driving now, so I'll call you back in ten minutes.
Tiền tố re- thường mang nghĩa “lại”, nên “gọi lại” dễ biến thành recall. Nhưng recall nghĩa là “nhớ lại” hoặc “thu hồi”, chẳng hạn sản phẩm bị lỗi. Gọi lại cho ai là call back: I'll call you back.
Back cho biết đây là cuộc gọi đáp lại hoặc gọi thêm lần nữa. Nếu bạn là người gọi trước, không cần back: I'll call the bank tomorrow. Trong tiếng Anh Anh, call back còn có nghĩa là “ghé lại lần nữa”: The plumber said he'd call back on Friday to finish the job.
Đến lượt bạn
I'm in a meeting right now. Can I ___ in half an hour?
Xem đáp án
call you back — Đại từ phải đứng giữa call và back: call you back. Call back you nghe có vẻ hợp lý, nhưng khi tân ngữ là đại từ, tiếng Anh không đặt nó sau back.
Viết tin nhắn cho người mà bạn đã không nghe máy được. Giải thích vì sao bạn không nghe máy và cho biết khi nào bạn sẽ gọi lại.
I couldn't answer because I was at the dentist, but I'll call you back at about six.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
