Ick là cảm giác bỗng dưng mất cảm tình với người mình đang thích: chỉ một chi tiết trong cách cư xử của họ là cảm xúc biến mất, kiểu “tụt mood” ngay lập tức. Thường nói get the ick (“bỗng thấy hết thích”) hoặc give someone the ick (“làm ai đó mất cảm tình”). Nguyên nhân thường là chuyện nhỏ, như cách một người ăn uống hay nhắn tin, nên từ này nghe hài hước. Người ta dùng nó trên mạng xã hội và khi kể chuyện hẹn hò.
Bạn có dùng được ick khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get the ick (when…); give + person + the ick; that's an ick / my biggest ick
- I got the ick when he was rude to the waiter for no reason.
- The way he chews with his mouth open totally gives me the ick.
- Guys who take three days to reply are my biggest ick.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Ms Clarke, the new logo gives me the ick, could you show us another version?
Sau khi sửaDear Ms Clarke, the new logo doesn't work for me, could you show us another version?
Ms Clarke là người liên hệ công việc, còn ick là từ lóng của chuyện hẹn hò: trong thư, nó nghe như bạn đang bàn về người yêu cũ chứ không phải bản thiết kế. Từ lóng được thay bằng cách nói nhẹ nhàng doesn't work for me, “chưa phù hợp với tôi”.
Ick còn có thể chỉ chính thói quen khiến người ta mất cảm tình: Slow walkers are my ick. Từ gần nghĩa turn-off đơn giản là điều khiến ai đó mất hứng: Bad manners are a turn-off. Còn với ick, điều quan trọng là sự đột ngột: đang thích, rồi chỉ vì một chuyện nhỏ mà hết. Trong IELTS Speaking và khi nói với người chưa thân, thay ick bằng it really put me off; trong bài luận không viết tiếng lóng kiểu này.
Đến lượt bạn
When he started shouting at the TV during the match, I suddenly got ___ and stopped replying to his messages.
Xem đáp án
the ick — Cảnh anh ta la hét vào TV khiến bạn ngừng trả lời tin nhắn, tức là cảm tình đã biến mất: I got the ick. A crush là cảm nắng, khi đó người ta nhắn tin nhiều hơn chứ không im lặng.
Kể với một người bạn về một người (bạn hẹn hò, nhân vật phim hay người quen) bỗng dưng khiến bạn hết thích. Dùng gave me the ick và nêu một hành động cụ thể.
My date gave me the ick when he filmed every single dish for Instagram and ignored me all evening.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
