Pookie là biệt danh âu yếm: “bé yêu”, “cục cưng”. Người ta gọi người yêu, bạn thân, trẻ con hay thú cưng như vậy, thường thêm thành pookie bear. Trên mạng xã hội, pookie còn được dùng nửa đùa nửa thật cho thứ gì đó dễ thương. Đây là cách gọi chỉ dành cho người thân thiết: không viết như vậy cho đồng nghiệp hay giáo viên, còn trong Speaking, khi nói về người thân thì dùng my partner hoặc gọi tên.
Bạn có dùng được pookie khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
pookie (addressing someone); my pookie; pookie bear; such a pookie
- good morning pookie, did you sleep well?
- my cat curls up on my laptop every morning, he's such a pookie
- can't wait to see you tonight, pookie bear
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênGood morning, my sun! Did you sleep well?
Sau khi sửaGood morning, pookie! Did you sleep well?
Dịch sát cách gọi âu yếm kiểu “mặt trời của anh” thành my sun thì người Anh nghe rất lạ, như một câu thơ vụng. Tiếng Anh có những cách gọi âu yếm riêng: pookie, babe, honey, sweetie. Câu sửa chỉ đổi cách gọi, phần còn lại giữ nguyên.
Bae gần như luôn chỉ người yêu: me and bae went to the beach. Pookie rộng và mềm hơn, có thể gọi cả bạn thân lẫn con mèo: my dog is a total pookie. Còn muốn gọi ai đó là “mặt trời” thì tiếng Anh có sunshine: morning, sunshine!
Đến lượt bạn
Every message from my girlfriend ends with 'love you, ___' and a little heart.
Xem đáp án
pookie — Cô bạn gái nhắn love you kèm trái tim cho người yêu, nên cần một biệt danh âu yếm, pookie. Bro là cách gọi “anh em” giữa bạn bè, không hợp trong tin nhắn ngọt ngào từ người yêu.
Viết một tin nhắn ngắn cho người thân thiết trước khi đi ngủ. Gọi người đó là pookie và nói khi nào hai người gặp lại.
night night pookie, see you tomorrow at lunch
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
