Crush là cảm giác thích ai đó mãnh liệt nhưng thường không kéo dài, và cũng chỉ chính người khiến mình thích như vậy: đây chính là "crush" hay "cảm nắng" trong tiếng Việt. Người ta hay kể về cảm giác này với chút tự trào. Have a crush on someone là cách nói thân mật: hợp khi kể chuyện với bạn bè, còn trong bài luận hay văn bản trang trọng thì viết romantic feelings for someone.
Bạn có dùng được crush khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have/get a crush on + person; my crush
- I've had a crush on my classmate since the first week.
- She admitted she still has a tiny crush on her old neighbour.
- Everyone in the group chat knows who your crush is by now.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI think I have a crush to the new coworker.
Sau khi sửaI think I have a crush on the new coworker.
Sau crush ở nghĩa này cần giới từ on: a crush on someone. To hay bị dùng nhầm, có thể vì liên tưởng đến attracted to someone, nhưng crush không đi với to. Động từ cũng vậy: she's crushing on him.
Crush là sự cảm nắng, thường thầm kín và không kéo dài, chứ không phải tình cảm sâu đậm hay một mối quan hệ thật sự. Tình cảm nghiêm túc hơn thì nói be in love: I had a crush on him at school, but I was never in love with him. Nếu hai người đang hẹn hò, gọi là boyfriend hoặc girlfriend, không gọi là crush.
Đến lượt bạn
She keeps talking about the guy from her yoga class — I think she has a crush ___ him.
Xem đáp án
on — Cô ấy cứ nhắc mãi về anh chàng ở lớp yoga, tức là cô ấy có cảm tình, và sau crush cần giới từ on: a crush on him. Phương án to có vẻ hợp lý, như trong attracted to him, nhưng với crush thì tiếng Anh không dùng to.
Mô tả cảm tình với một người nào đó — thật hoặc chỉ đùa vui. Nêu người đó là ai và bạn hay gặp họ ở đâu (học, làm việc, hàng xóm).
I have a huge crush on the barista at the coffee shop near my office.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
