Go away nghĩa là đi xa một thời gian (đi nghỉ, đi chơi cuối tuần) hoặc đi khỏi, không ở gần ai nữa. Cụm này cũng dùng khi cơn đau hay một vấn đề biến mất: My headache went away. Câu mệnh lệnh Go away! nghe rất gay gắt, giống như bảo ai đó “đi chỗ khác” hoặc “để tôi yên”.
Bạn muốn dùng go away khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go away for + time; go away on + holiday/business; pain/problem + goes away; Go away!
- We're going away for the weekend, so could you feed our cat?
- The pain in my knee went away after a week of rest.
- I told the salesman I wasn't interested, but he wouldn't go away.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe're going away in holiday next Friday.
Sau khi sửaWe're going away on holiday next Friday.
Trước holiday, người học dễ chọn in hoặc to. Nhưng trong tiếng Anh-Anh, người ta nói on holiday: go away on holiday, be on holiday. Chuyến công tác cũng vậy: go away on business.
Go out là ra khỏi nhà một lúc để đi đâu đó và về ngay trong ngày: We're going out for dinner tonight. Go away nghĩa là bạn vắng nhà lâu hơn hoặc đi đến một nơi khác: We're going away for a week in August.
Đến lượt bạn
We won't be at home next week because we're ___ to the mountains for five days.
Xem đáp án
going away — Người nói sẽ đi núi năm ngày và không có ở nhà, nên đáp án là going away. Going out dùng cho việc ra ngoài ngắn, chẳng hạn đi xem phim hay đi cà phê buổi tối.
Kể về một chuyến đi bạn đang lên kế hoạch. Nêu bạn sẽ đi đâu và đi trong bao lâu.
In October we're going away to Sochi for ten days to celebrate my mum's birthday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
