Fam là “người nhà”, “anh em”: người bạn thân nhất hoặc cả nhóm bạn thân nhất. Đây là tiếng lóng kiểu Anh: người ta dùng nó để gọi bạn bè trong nhóm chat hay khi gặp nhau (what's up, fam?), hoặc để chỉ những người thân thiết như ruột thịt. Không gọi đồng nghiệp, giáo viên hay người lạ như vậy: trong thư công việc hãy viết Hi all, còn trong bài luận và IELTS Speaking thì nói my close friends.
Bạn có dùng được fam khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hey/thanks/what's up + fam; my fam = my closest friends
- Big news, fam: I got the job in Manchester! Drinks on Friday?
- What's up, fam? Anyone free for five-a-side football on Sunday morning?
- The lads from my old job are my fam, we've been through everything together.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHi fam, please find attached the quarterly budget report for the board meeting.
Sau khi sửaHi all, please find attached the quarterly budget report for the board meeting.
Báo cáo gửi hội đồng quản trị là thư công việc, còn fam là cách gọi dành cho những người bạn thân nhất. Ở đây nó được thay bằng Hi all, lời chào trung tính khi viết thư cho nhiều đồng nghiệp cùng lúc.
Fam cũng có nghĩa là “gia đình”, và nghĩa này cũng mang tính khẩu ngữ. Thường mạo từ the và ngữ cảnh cho thấy nghĩa này: I'm spending Christmas with the fam là nói về người thân trong nhà. Còn khi fam được dùng để gọi trong tin nhắn, không có mạo từ, thì thường là gọi bạn bè: See you at the match, fam.
Đến lượt bạn
Can't believe you all came to see me off at the airport, ___, you're the best!
Xem đáp án
fam — You all cho thấy người nói đang nói với cả nhóm, và fam chính là cách gọi một nhóm bạn. Bro là cách gọi một người bạn, không đi với you all.
Viết vào nhóm chat với những người bạn thân nhất. Gọi cả nhóm bằng fam và đề xuất một kế hoạch: làm gì và khi nào.
Hey fam, who's up for a picnic in the park on Saturday at two?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
