Bestie là bạn thân nhất. Từ này nghe ấm áp và gần gũi: người ta dùng nó để nói về người bạn thân nhất khi trò chuyện với người quen, để chú thích ảnh chụp chung và để gọi nhau trong tin nhắn. Khi nói chuyện công việc, trong bài luận và IELTS Speaking, hãy dùng cách nói trung tính my best friend.
Bạn có dùng được bestie khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
my bestie; be besties with + person; thanks/hey, bestie
- My bestie and I are finally going to Lisbon in May, can't wait!
- Thanks for the birthday cake, bestie, you know me way too well.
- We've been besties since the first day of uni, when we both got lost.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe with Kate have been besties since school, so she knows all my secrets.
Sau khi sửaKate and I have been besties since school, so she knows all my secrets.
Tiếng Anh không nói we with Kate để chỉ “tôi và Kate”. Hai người được nối với nhau bằng and, và người nói tự đặt mình ở sau: Kate and I.
Bestie là người bạn thân nhất, gần gũi nhất, không phải bất kỳ người bạn nào. Với một người bạn tốt, người ta nói a good friend hoặc a close friend: Tom is a good friend, but Anna is my bestie.
Đến lượt bạn
I've been ___ with Lena since our first job, and we still talk every day.
Xem đáp án
besties — Giống như be friends with, trong be besties with danh từ ở số nhiều: tình bạn luôn cần hai người. Dạng số ít bestie dùng trong she's my bestie, còn I've been bestie with Lena là sai.
Kể với một người mới quen về bestie của bạn. Nêu tên người đó và nói hai người đã thân nhau bao nhiêu năm.
You'll love Marta, she's my bestie from art school and we've been friends for ten years.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
