Bro thường dùng để gọi một người bạn nam, còn my bro nghĩa là “bạn tôi”. Với giáo viên, đồng nghiệp, người lạ hay trong IELTS Speaking thì không dùng bro: gọi bằng tên, và nói về bạn thì dùng my friend.
Bạn có dùng được bro khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hi/hey/thanks + bro; my bro = my friend
- Bro, are we still meeting at the gym at six?
- Thanks, bro, I owe you one for covering my shift.
- My bro from uni is visiting this weekend, want to join?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHi bro, could you send me the slides from your lecture on Monday?
Sau khi sửaHi Professor Lee, could you send me the slides from your lecture on Monday?
Bro là cách gọi thân mật, chỉ hợp giữa bạn bè thân thiết. Thư gửi giáo sư cần cách xưng hô trung lập bằng tên và chức danh, nên Hi bro được đổi thành Hi Professor Lee.
Từ gần nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh là mate: Cheers, mate. Theo từ điển, bro thiên về tiếng Anh Mỹ, còn mate ở Anh và Úc dùng cả với người lạ, ví dụ tài xế taxi hay nhân viên quán bar, không chỉ bạn bè.
Đến lượt bạn
Jake isn't related to me, he's just my ___ from uni.
Xem đáp án
bro — Jake không phải họ hàng, nên anh ấy không phải brother mà là bạn. Nói với người thân quen về một người bạn như vậy thì dùng my bro. Brother nghĩa là anh/em ruột, nên không hợp ở đây.
Viết một tin nhắn ngắn gửi một người bạn, đúng như cách bạn vẫn nhắn hằng ngày. Dùng bro để gọi bạn ấy và nêu một kế hoạch cụ thể trong ngày.
Bro, let's meet at the gym after work and then grab some food.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
