Dude nghĩa là “anh chàng”, “gã”, từ khẩu ngữ để chỉ một người đàn ông: a nice dude, some random dude. Người ta cũng dùng nó để gọi bạn bè một cách thân mật, kiểu “ông bạn”: Dude, look at this! Từ này nghe thoải mái và mang hơi hướng Mỹ nhiều hơn. Hợp khi nói chuyện với bạn bè và trong chat, nhưng không dùng với sếp, giáo viên hay người lạ.
Bạn có dùng được dude khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a + adjective + dude; some random dude; dude, + comment; hey, dude
- Some random dude on the train asked me where I bought my jacket.
- Dude, you have to see the view from this hotel balcony!
- Her brother is a really friendly dude, you'll like him.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy new flatmate is cool dude and always cleans up after himself.
Sau khi sửaMy new flatmate is a cool dude and always cleans up after himself.
Ở đây dude là danh từ đếm được số ít, chỉ một người trong số nhiều người, nên trước cool dude cần có a. Đây cũng là lỗi giống như trong He is good teacher.
Guy cũng có nghĩa “anh chàng” nhưng trung tính hơn: a guy from work có thể nói trong hầu hết các cuộc trò chuyện. Trong tiếng Anh Anh, với nghĩa đó người ta hay nói bloke: He's a nice bloke. Trong IELTS Speaking, thay dude bằng guy hoặc man; trong bài luận thì dùng man hoặc person.
Đến lượt bạn
I asked a ___ at the bus stop for directions, and he walked me all the way to the museum.
Xem đáp án
dude — Chỗ trống cần một danh từ: “tôi hỏi một anh chàng ở trạm xe buýt”, và trước nó đã có a. Dude dùng được đúng như vậy. Bruh là tiếng gọi hoặc câu phản ứng, không dùng để chỉ một người lạ (a bruh).
Kể với một người bạn về một người lạ gần đây đã giúp bạn. Dùng dude và nêu chuyện xảy ra ở đâu và người đó đã làm gì.
A dude at the petrol station helped me change a flat tyre yesterday and didn't even want any money.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
