LetsWords
Cụm động từ

Get over là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Get over nghĩa là hồi phục sau trận ốm, cuộc chia tay hoặc vượt qua nỗi sợ. Lỗi thừa from sau get over, khác biệt với get through và bài tập ngắn.

Get over nghĩa là hồi phục (sau bệnh tật, mất mát, chia tay) hoặc vượt qua nỗi sợ, khó khăn. Cụm này cho biết chuyện tồi tệ đã qua: I got over the flu, she got over her fear of flying.

Bạn muốn dùng get over khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

get over + illness/loss/break-up; get over + fear/problem; get over it

  • It took me two weeks to get over the flu last winter.
  • She went travelling for a month to get over the break-up.
  • Speaking in class every day helped me get over my fear of making mistakes.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI still haven't got over from my cold.

Sau khi sửaI still haven't got over my cold.

Người học hay thêm from sau get over. Nhưng điều bạn đã vượt qua đứng ngay sau get over: got over my cold. From ở đây là thừa.

Cambridge Dictionary

Get through nghĩa là “chịu đựng, trải qua một giai đoạn khó khăn” trong lúc nó còn diễn ra: We got through a hard winter. Get over dùng khi bạn đã lấy lại tinh thần: It took her months to get over the loss.

Đến lượt bạn

After years of avoiding the sea, Kate finally ___ her fear of water and learnt to swim.

(got over / got through)

Xem đáp án

got over — Kate đã hết sợ nước và học được bơi, nên đáp án là got over. Got through nói về một giai đoạn hay thử thách khó khăn cần chịu đựng đến cùng, không dùng cho nỗi sợ.

Kể về một khó khăn bạn đã vượt qua. Nêu rõ đó là gì và bạn cần bao lâu để vượt qua.

It took me about six months to get over my fear of speaking English on the phone.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.