Show off nghĩa là khoe khoang, làm màu trước người khác hoặc phô ra cho người khác thấy. Không có tân ngữ, cụm này mô tả cách cư xử: He's just showing off. Có tân ngữ, nó nêu thứ được đem ra khoe: show off a new car. Danh từ a show-off là “người thích khoe khoang, thích thể hiện”.
Bạn muốn dùng show off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
show off; show off + noun; show something/it off; a show-off (noun)
- Max always shows off at the gym by lifting weights that are clearly too heavy for him.
- She invited us round mainly to show off her newly renovated kitchen.
- My cousin is a bit of a show-off and posts photos of every expensive dinner.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMike keeps boasting with his new watch at every meeting.
Sau khi sửaMike keeps showing off his new watch at every meeting.
Boast không đi với with: người ta nói boast about. Hơn nữa, boast là khoe bằng lời, còn Mike thì đem chiếc đồng hồ ra cho mọi người xem. Phô đồ vật ra cho người khác thấy là show off, và đồ vật đứng ngay sau cụm này, không cần giới từ.
Show off còn có nghĩa trung tính: làm nổi bật, cho thấy vẻ đẹp của thứ gì đó. The white walls show off the paintings beautifully: trên nền tường trắng, những bức tranh trông rất đẹp. Ở đây không ai khoe khoang cả, chỉ là đồ vật được thể hiện ở góc đẹp nhất.
Đến lượt bạn
At lunch, Dan ordered in French just to ___ in front of his new colleagues.
Xem đáp án
show off — Dan gọi món bằng tiếng Pháp không phải vì cần thiết mà để gây ấn tượng với đồng nghiệp mới. Mong muốn thể hiện như vậy chính là show off. Show up nghĩa là “xuất hiện, có mặt”, mà Dan thì đã ngồi sẵn ở bàn.
Mô tả một người quen thích khoe khoang. Nêu người đó hay khoe gì và mọi người xung quanh phản ứng thế nào.
My neighbour shows off his electric car to every guest, and most of us just nod politely.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
