LetsWords
Cụm động từ

Shut down là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Shut down là đóng cửa hẳn (công ty, nhà máy) hoặc tắt máy tính. Khác biệt với close và turn off, lỗi khi nói về giờ nghỉ trưa và bài tập ngắn.

Shut down nghĩa là đóng cửa hẳn hoặc trong thời gian dài (công ty, nhà máy, cửa hàng), hoặc tắt, ngừng hoạt động (máy tính, máy chủ, hệ thống). Danh từ shutdown nghĩa là “sự đóng cửa” hoặc “sự ngừng hoạt động”.

Bạn muốn dùng shut down khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

company/factory/shop + shut down; shut down + factory/system/computer; shut it down; a shutdown (noun)

  • The factory where my grandfather worked shut down in the nineties.
  • Always save your work before you shut down the computer.
  • The airport shut down for two days because of heavy snow.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênSorry, the post office shuts down for lunch between one and two.

Sau khi sửaSorry, the post office closes for lunch between one and two.

Có thể nghĩ rằng shut down dùng được cho mọi kiểu đóng cửa. Nhưng shut down là ngừng hoạt động hẳn hoặc trong thời gian dài, nên câu về giờ nghỉ trưa nghe rất lạ: như thể bưu điện ngừng hoạt động chứ không phải nghỉ giải lao. Khi nói nghỉ trưa hay hết giờ làm việc, dùng close: closes for lunch.

Cambridge Dictionary

Với máy tính, có thể nói cả turn off lẫn shut down, nhưng shut down nhấn mạnh việc hệ thống kết thúc hoạt động theo đúng trình tự. Đèn, nước hay tivi thì chỉ đơn giản là tắt: Don't forget to turn off the lights.

Đến lượt bạn

The café lost money for two years and finally ___ in March.

(shut down / broke down)

Xem đáp án

shut down — Quán cà phê thua lỗ suốt hai năm rồi đóng cửa hẳn, nên dùng shut down. Broke down dùng cho xe cộ hay máy móc bị hỏng, còn quán cà phê thì không thể hỏng như vậy.

Viết về một nơi trong thành phố của bạn đã đóng cửa: quán cà phê, cửa hàng, rạp chiếu phim. Nêu chuyện đó xảy ra khi nào và bây giờ ở đó có gì.

The small cinema near my school shut down about three years ago, and now there's a supermarket in the building.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.