Shoot down nghĩa là bắn hạ (máy bay, drone, tên lửa) hoặc bác bỏ thẳng thừng ý tưởng, đề xuất của người khác. Ở nghĩa thứ hai, đây là cách nói khẩu ngữ: ý tưởng bị “bắn hạ” rất nhanh, gần như không được bàn bạc.
Bạn muốn dùng shoot down khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
shoot down + plane/drone; shoot down + idea/plan; shoot it down; get shot down
- I suggested a four-day week, but my manager shot the idea down in seconds.
- Every plan I share in the group chat gets shot down by Max.
- The army said it had shot down two drones near the border.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy boss liked the plan at first, but then he shot down it.
Sau khi sửaMy boss liked the plan at first, but then he shot it down.
Khi tân ngữ là đại từ như it, him, them, nó đứng giữa shoot và down: shot it down. Danh từ thì có thể đứng sau tiểu từ: shot down the plan. Câu sửa chỉ chuyển it về đúng vị trí.
Người đi bộ hay người đi xe đạp bị ô tô tông thì dùng knock down hoặc run over: A car knocked him down outside the school. Shoot gắn với việc bắn súng, nên shot down khi nói về người sẽ nghe như “bị bắn gục”.
Đến lượt bạn
I suggested working from home on Fridays, but my manager ___ the idea in the first minute.
Xem đáp án
shot down — Người quản lý gạt bỏ đề xuất ngay lập tức, nên dùng shot down. Shot up nghĩa là “tăng vọt” (Prices shot up), không hợp với một ý tưởng.
Kể về một lần ai đó bác bỏ đề xuất của bạn. Nêu bạn đã đề xuất điều gì và ai là người phản đối.
When I suggested a weekend hike, my brother shot the idea down because he wanted to watch football.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
