Sit down nghĩa là ngồi xuống: từ tư thế đứng hạ người xuống ghế hoặc sofa. Sit somebody down là bảo ai ngồi xuống để nói chuyện nghiêm túc: My dad sat me down and told me the news. Khi là lời đề nghị, sit down nghe thẳng, có lúc như mệnh lệnh, nên với khách hoặc khách hàng người ta thường nói Have a seat hoặc Take a seat.
Bạn muốn dùng sit down khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sit down (on + chair/sofa; at + table/desk); sit down to + dinner/work; sit sb down (and tell them…)
- After a long day on my feet, I just want to sit down with a cup of tea.
- We sat down at the table by the window and looked at the menu for ages.
- My manager sat me down and explained why the project had been cancelled.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDinner's ready, so come and sit down behind the table!
Sau khi sửaDinner's ready, so come and sit down at the table!
Behind nghĩa là “phía sau”, nên sit down behind the table là ngồi ở phía sau cái bàn, phía bên kia. Khi ngồi vào bàn để ăn hoặc làm việc, tiếng Anh dùng at: sit down at the table.
Đừng nhầm sit down với sit up. Sit up là ngồi thẳng lưng hoặc ngồi dậy từ tư thế nằm: Sit up straight! hoặc He sat up in bed. Sit down là từ tư thế đứng ngồi xuống ghế, sofa hay băng ghế.
Đến lượt bạn
The students stood up when the head teacher came in; then she smiled and asked them to ___ again.
Xem đáp án
sit down — Học sinh đang đứng và được bảo ngồi lại xuống chỗ, nên cần sit down. Sit up nghĩa là ngồi thẳng lưng hoặc ngồi dậy từ tư thế nằm, người đang đứng không ngồi xuống như vậy.
Kể về một lần ai đó bảo bạn ngồi xuống để nói chuyện nghiêm túc, hoặc bạn làm vậy với người khác. Nêu đó là ai và câu chuyện về điều gì.
Last spring my older sister sat me down and talked to me about choosing a university.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
