Shut up nghĩa là “im mồm, câm miệng”, một cách nói thô lỗ. Người ta nói vậy khi cãi nhau hoặc rất bực, và người nghe gần như chắc chắn sẽ phật ý. Muốn nhờ ai đó giữ yên lặng một cách lịch sự, hãy nói: Could you be quiet, please? Còn nếu chỉ cần nói nhỏ hơn, hãy dùng Could you keep it down?
Bạn muốn dùng shut up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Shut up!; shut + someone + up; shut up about + topic; never shut up
- My brother told me to shut up, and we didn't speak for the rest of the evening.
- Once he starts talking about cryptocurrency, he never shuts up about it.
- Sorry, I'll shut up now and let you finish your story.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCould you shut up, please? I'm on the phone with a client.
Sau khi sửaCould you be quiet, please? I'm on the phone with a client.
Có vẻ như chỉ cần thêm please là shut up thành lời nhờ lịch sự. Nhưng khung câu lịch sự không xóa được sự thô lỗ: Could you shut up, please? nghe như câu cáu kỉnh “Anh im mồm được chưa?”. Vì vậy, ta thay shut up bằng be quiet.
Không phải lúc nào shut up cũng xúc phạm. Khi nói về chính mình, nó nghe vô hại, thậm chí hài hước: OK, I'll shut up and listen. Nói về người thứ ba, He never shuts up about his car nghĩa là “anh ta suốt ngày chỉ nói về cái xe”: thân mật và có ý chế giễu, nhưng không phải xúc phạm thẳng mặt. Còn giữa bạn bè, Shut up! đôi khi có nghĩa là “Thật á? Không thể nào!”: Shut up! You got the job?
Đến lượt bạn
The students in the library were chatting loudly, so the librarian politely asked them to ___.
Xem đáp án
be quiet — Trong câu có từ politely, mà muốn lịch sự xin yên lặng thì dùng be quiet. Shut up là cách nói thô lỗ, và một thủ thư muốn giữ phép lịch sự sẽ không nói như vậy.
Viết về một người quen cứ nói mãi về một chủ đề. Nêu người đó là ai và lúc nào cũng kể về chuyện gì.
My colleague Dan never shuts up about his new diet, even during lunch.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
