Turn off nghĩa là tắt (đèn, tivi, nước, máy sưởi) hoặc rẽ từ đường này sang đường khác: turn off the motorway. Nếu thứ cần tắt được gọi bằng đại từ, đại từ đó đứng ở giữa: turn it off.
Bạn muốn dùng turn off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
turn off + light/TV/tap; turn + it/them + off; turn off + road/motorway
- Please turn off your phones before the exam starts.
- Don't forget to turn the heating off when you leave the office.
- Turn off the motorway at the next exit and follow the signs to the hotel.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDon't forget to close the tap when you finish washing up.
Sau khi sửaDon't forget to turn off the tap when you finish washing up.
Trong câu gốc, vòi nước được “đóng” bằng close. Nhưng trong tiếng Anh, nước, ga và máy sưởi được tắt bằng cùng động từ như đèn: turn off the tap. Close hãy để dành cho cửa ra vào, cửa sổ hay cửa hàng.
Turn off là tắt hẳn, còn turn down chỉ vặn nhỏ: âm lượng, máy sưởi, độ sáng. Nếu nhạc lấn át cuộc trò chuyện, ta turn down, còn nếu không ai cần nghe nữa thì turn off: Turn the radio off, nobody's listening.
Đến lượt bạn
These notifications keep distracting me, so I'm going to ___.
Xem đáp án
turn them off — Them thay cho một danh từ nên phải đứng giữa turn và off: turn them off. Trật tự turn off + tân ngữ chỉ dùng được với danh từ: turn off the notifications.
Mô tả những gì bạn kiểm tra trước khi rời nhà đi vài ngày. Nêu ít nhất hai thứ bạn tắt.
Before I leave home for a few days, I always turn off the gas and the water heater.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
