Pull off nghĩa là làm được, xoay xở thành công một việc khó hoặc mạo hiểm, dù ít ai tin là sẽ thành: pull off a deal, pull off a surprise. Câu hay gặp nhất là We pulled it off! (“Chúng ta làm được rồi!”). Nghĩa thứ hai là rời khỏi đường chính để dừng lại: pull off the motorway.
Bạn muốn dùng pull off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
pull off + deal/plan/win/surprise; pull + it + off; manage to pull it off; pull off + the road/motorway
- Nobody believed our small team could win the contract, but we pulled it off.
- She pulled off a surprise party without her husband suspecting a thing.
- We pulled off the motorway to get petrol and stretch our legs.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênEveryone said the plan was crazy, but we could pull it off.
Sau khi sửaEveryone said the plan was crazy, but we managed to pull it off.
Could có vẻ hợp với ý “đã làm được”, nhưng khi nói về quá khứ, could chỉ khả năng nói chung: I could swim at five. Với một lần thành công cụ thể, người ta dùng managed to: we managed to pull it off. Cũng có thể nói ngắn hơn: we pulled it off.
Ở nghĩa thứ hai, pull off dễ nhầm với pull over. Pull off the road là rời khỏi đường để ghé vào đâu đó, chẳng hạn trạm xăng: We pulled off the motorway for lunch. Pull over là tấp vào lề, thường theo yêu cầu của cảnh sát: The police told us to pull over.
Đến lượt bạn
The deadline looked impossible, but the whole team worked through the weekend and ___ just in time.
Xem đáp án
pulled it off — Cả nhóm làm việc suốt cuối tuần và kịp hạn, nghĩa là việc khó đã thành công: pulled it off. Put it off nghĩa là “hoãn lại”, nhưng như vậy thì đã không phải làm cuối tuần, và just in time cũng không hợp nghĩa.
Kể về một việc khó mà bạn đã làm được dù ít ai tin bạn sẽ thành công. Nêu rõ đó là việc gì và điều gì đã giúp bạn.
Nobody thought I could learn to drive in a month, but I pulled it off thanks to daily lessons with my uncle.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
