Pull out nghĩa là rút ra, lấy ra: điện thoại từ túi, cái răng, cây cỏ dại. Nghĩa thứ hai là rút khỏi một việc, không tham gia nữa: pull out of a deal, a competition, a project.
Bạn muốn dùng pull out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
pull out + noun; pull + it/them + out; pull out of + competition/deal/project
- He pulled out his phone and showed us the photos from the trip.
- The dentist says she'll have to pull my wisdom tooth out next week.
- Two sponsors pulled out of the festival a week before it started.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe company pulled out from the deal at the last minute.
Sau khi sửaThe company pulled out of the deal at the last minute.
Nghĩa “rút khỏi” dễ khiến người học chọn from, nhưng sau pull out cần of: pull out of the deal. Người bản ngữ không nói from ở đây. Out chỉ chuyển động ra ngoài, còn of cho biết rút ra khỏi cái gì.
Pull out là tự rút lui, do mình muốn hoặc vì chấn thương. Bị loại vì thua là go out: England went out in the quarter-finals. Vì vậy She pulled out of the final nghĩa là cô ấy không ra sân trận chung kết, chứ không phải đã thua trận.
Đến lượt bạn
Two days before the final, the champion hurt her back and had to ___ of the match.
Xem đáp án
pull out — Nhà vô địch bị chấn thương và tự rút khỏi trận chung kết, đó là pull out. Go out dùng cho người bị loại vì thua, còn cô ấy thậm chí chưa thi đấu.
Mô tả một lần bạn hoặc người quen bỏ một kế hoạch vào phút chót. Nêu đã bỏ việc gì và vì sao.
My friend pulled out of our trip to Prague the night before because her flat flooded.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
