Make up for nghĩa là bù đắp, chuộc lỗi (cho một sai lầm) hoặc bù lại những gì đã mất. Người ta dùng cụm này khi điều tốt lấn át điều xấu, hoặc khi lấy lại những gì đã bỏ lỡ: make up for lost time — bù lại thời gian đã mất.
Bạn muốn dùng make up for khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make up for + noun/-ing; make up for lost time; make it up to + person
- I missed two lectures last week, so I'm studying on Saturday to make up for it.
- The weather was awful, but the friendly locals more than made up for it.
- After years of working abroad, he's making up for lost time with his children.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI bought her flowers to make up my mistake.
Sau khi sửaI bought her flowers to make up for my mistake.
For rất dễ bị bỏ sót, nhưng make up không có for lại nghĩa là “bịa ra” hoặc “tạo thành”, và câu trở nên vô nghĩa. Muốn nói bù đắp cho điều gì thì phải dùng make up for.
Make up for nói về chính sự mất mát hay sai lầm, còn make it up to nói về người mà mình có lỗi: Sorry I missed your party, I'll make it up to you. Trong cấu trúc này, sau to là người mình đã làm thất vọng.
Đến lượt bạn
Our hotel room was tiny, but the view from the balcony ___ the lack of space.
Xem đáp án
made up for — Tầm nhìn từ ban công bù lại cho căn phòng chật: điều tốt lấn át điều xấu, nên dùng made up for. Không có for, made up nghĩa là “tạo thành” hoặc “bịa ra”, và câu mất nghĩa.
Nhớ lại một lần bạn chuộc lỗi hoặc bù lại điều đã bỏ lỡ. Viết rõ chuyện gì đã không ổn và bạn đã làm gì để bù đắp.
I forgot to reply to an important client, so I called him the next morning and offered a discount to make up for it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
