Pull over nghĩa là tấp vào lề đường và dừng lại (nói về người lái hoặc chiếc xe). Thường đó là lần dừng ngắn hoặc bất đắc dĩ: để xem bản đồ, thay lốp, nghe điện thoại. Nghĩa thứ hai là bắt người lái dừng xe, dùng khi nói về cảnh sát: The police pulled him over.
Bạn muốn dùng pull over khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
pull over (to the side of the road); pull + someone/car + over; be pulled over (for + speeding)
- I pulled over to check the map because the sat nav had stopped working.
- Could you pull over here, please? I'll walk the rest of the way.
- She was pulled over for speeding near a school.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênA police officer pulled over me because my rear light wasn't working.
Sau khi sửaA police officer pulled me over because my rear light wasn't working.
Khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa động từ và tiểu từ: pulled me over, pull it over. Với danh từ, cả hai trật tự đều được: pulled over the car và pulled the car over. Người bản ngữ không nói pulled over me.
Pull up là chạy đến và dừng lại ở đúng nơi cần đến: A taxi pulled up outside the hotel. Pull over là rời làn đường của mình để tấp vào lề, thường là bất đắc dĩ hoặc theo yêu cầu của cảnh sát. Cũng đừng nhầm cụm động từ này với danh từ pullover, “áo len chui đầu”: danh từ viết liền.
Đến lượt bạn
The engine started making a strange noise on the motorway, so I ___ onto the hard shoulder and called for help.
Xem đáp án
pulled over — Động cơ kêu lạ, bạn đang chạy trên đường cao tốc và cần tấp vào làn dừng khẩn cấp: pulled over. Pulled away nghĩa là “bắt đầu lăn bánh, rời đi”, mà bạn vốn đang chạy và ngược lại, muốn dừng xe.
Mô tả một chuyến đi mà người lái phải tấp xe vào lề. Nêu rõ lý do và lần dừng đó kéo dài bao lâu.
On the way to Kazan, my dad pulled over because my little brother felt sick, and we stood by the road for about ten minutes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
