Come up nghĩa là phát sinh, bất ngờ xuất hiện (về công việc, vấn đề) hoặc được nhắc đến trong cuộc trò chuyện (về chủ đề, câu hỏi). Something has come up là lời giải thích quen thuộc khi bạn không thể đến: có việc đột xuất. Về một câu hỏi được nêu ra trong cuộc họp, người ta nói: The question came up at the meeting.
Bạn muốn dùng come up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something (has) come up; come up at/in + meeting/conversation; come up with + idea
- Sorry, something has come up at work, so I'll be about an hour late.
- Your name came up at the meeting today; the boss wants you on the new project.
- The question of salary didn't come up until my second interview.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSorry, I can't meet tonight because I have some affairs.
Sau khi sửaSorry, I can't meet tonight because something has come up.
Affairs có vẻ là một cách nói “việc riêng”, nhưng have an affair nghĩa là “ngoại tình”, nên câu I have some affairs rất dễ bị hiểu lầm. Khi có việc đột xuất, người ta nói something has come up.
Come up with nghĩa là “nghĩ ra”: ở đây chính con người chủ động đưa ra điều gì đó, chứ không phải chủ đề tự xuất hiện. The question came up at the meeting, and Lena came up with a solution.
Đến lượt bạn
I was about to leave for the station when something urgent ___ at work, so I missed my train.
Xem đáp án
came up — Một việc gấp bất ngờ phát sinh khiến người nói phải ở lại: came up. Came out dùng cho sự thật hay sản phẩm mới được biết đến hoặc ra mắt, không dùng cho công việc đột xuất.
Viết tin nhắn hủy một cuộc hẹn. Nêu cuộc hẹn nào bị hủy và đề xuất một ngày khác.
I'm really sorry, but something has come up, so I can't make our lunch on Thursday. Are you free on Monday instead?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
