Come together nghĩa là cùng nhau, chung tay, tập hợp lại vì một việc chung. Cụm này còn dùng cho kế hoạch hay dự án cuối cùng đã thành hình và bắt đầu suôn sẻ. Đây là cách nói trung tính, dùng được cả khi trò chuyện lẫn trong bài luận.
Bạn muốn dùng come together khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
people + come together (to + verb / for + event); plan/project + be coming together
- After the flood, neighbours came together to clean the streets and repair the school.
- Students from five countries came together for a summer course in Bristol.
- Our project looked like a mess in March, but by May everything was coming together.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLet's come together for dinner on Saturday and catch up.
Sau khi sửaLet's get together for dinner on Saturday and catch up.
Ý “tụ tập ăn tối” dễ bị dịch thành come together. Nhưng cho cuộc gặp gỡ bạn bè, tiếng Anh có get together. Come together mang sắc thái nặng hơn: mọi người đoàn kết vì một mục tiêu, hoặc các phần ghép lại thành một khối. Vì vậy come được thay bằng get.
Kế hoạch tự dần thành hình thì dùng come together. Nếu chính tay bạn ráp các phần lại với nhau thì cần put together: We put the presentation together in one evening. So sánh: The presentation is finally coming together.
Đến lượt bạn
After weeks of chaos, our wedding plans are finally ___.
Xem đáp án
coming together — Câu nói về kế hoạch cuối cùng đã thành hình, nên chọn coming together. Get together chỉ dùng cho người gặp gỡ nhau, mà kế hoạch thì không thể gặp nhau.
Nhớ lại một lần những người xung quanh bạn cùng chung tay vì một việc chung. Nêu đó là ai và họ đã cùng nhau làm gì.
When our office moved last year, the whole team came together to pack everything in one weekend.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
