Sort out nghĩa là giải quyết, thu xếp ổn thỏa (vấn đề, chuyện rắc rối, hiểu lầm) hoặc sắp xếp, dọn dẹp cho gọn (tủ quần áo, giấy tờ, công việc). Cụm này đặc biệt hay gặp trong tiếng Anh Anh: người ta dùng nó khi nói về lỗi trong hóa đơn, việc đặt phòng hay một vụ lời qua tiếng lại với hàng xóm.
Bạn muốn dùng sort out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sort out + problem/booking/mess; sort it out; sort out + wardrobe/papers (= tidy)
- The bank finally sorted out the problem with my card after three phone calls.
- Could you sort out the hotel booking while I buy the train tickets?
- I spent Sunday sorting out my wardrobe and gave three bags of clothes to charity.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDon't worry, I'll sort out with the booking tomorrow.
Sau khi sửaDon't worry, I'll sort out the booking tomorrow.
Nhiều người thêm with như trong deal with. Nhưng sort out nhận tân ngữ trực tiếp: sort out the booking. Nếu tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa động từ và tiểu từ: sort it out.
Figure out và sort out dễ bị nhầm, nhưng làm hai việc khác nhau. Figure out là hiểu ra, nghĩ ra: I figured out why the laptop was so slow. Sort out là khắc phục, làm cho ổn thỏa: A technician sorted it out in ten minutes.
Đến lượt bạn
There are old bills and letters all over my desk, so this weekend I'm going to ___ and throw away the rubbish.
Xem đáp án
sort them out — Hóa đơn và thư từ ở đây được thay bằng đại từ them, mà đại từ thì đứng giữa động từ và tiểu từ: sort them out. Người bản ngữ nghe sort out them là thấy sai. Với danh từ thì cả hai trật tự đều được: sort out the papers và sort the papers out.
Mô tả một vấn đề gần đây bạn phải giải quyết: với ngân hàng, việc giao hàng, nhà ở hoặc ở chỗ làm. Nêu rõ điều gì đã trục trặc và bạn giải quyết nó thế nào.
My parcel was sent to the wrong address, so I called the courier company and sorted it out in ten minutes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
