Sound someone out là thăm dò, dò ý: khéo léo tìm hiểu người ta nghĩ gì trước khi đưa ra đề nghị. She sounded him out about the dates before making an offer. Nghĩa thứ hai là đọc từng âm, đánh vần: the child sounded out the word slowly.
Bạn muốn dùng sound out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sound someone out about/on an idea; sound out a word
- We sounded the neighbours out about sharing a garden.
- Before making an offer, she sounded him out on the proposed dates.
- The child sounded out the unfamiliar word slowly.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI wanted to sound out her before the meeting.
Sau khi sửaI wanted to sound her out before the meeting.
Tiếng Việt nói “dò ý cô ấy”, đại từ đứng sau, nên dễ viết sound out her. Nhưng đại từ ngắn chen vào giữa cụm động từ: sound her out. Chủ đề đi sau about hoặc on: sound her out about the trip.
Ask for an opinion là hỏi thẳng. Sound out là tìm hiểu khéo và từ trước, đôi khi chưa lật hết bài. Sound off thì ngược lại: tự mình lớn tiếng bày tỏ.
Đến lượt bạn
Choose the correct pronoun position: Before proposing the change, let's ___.
Xem đáp án
sound them out — Với sound out, đại từ them đứng giữa sound và out: sound them out.
Kể xem bạn muốn dò ý ai từ trước, và về đề nghị gì.
We sounded the volunteers out about a Saturday session before choosing the date.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
