LetsWords
Cụm động từ

Sound out là gì? Dò ý trước khi đề nghị

Thăm dò, khéo léo hỏi ý trước: sound out your boss before asking. Còn ở lớp một, cùng động từ này lại dùng để dạy trẻ tập đọc, và chẳng ai thăm dò ai cả.

Sound someone out là thăm dò, dò ý: khéo léo tìm hiểu người ta nghĩ gì trước khi đưa ra đề nghị. She sounded him out about the dates before making an offer. Nghĩa thứ hai là đọc từng âm, đánh vần: the child sounded out the word slowly.

Bạn muốn dùng sound out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

sound someone out about/on an idea; sound out a word

  • We sounded the neighbours out about sharing a garden.
  • Before making an offer, she sounded him out on the proposed dates.
  • The child sounded out the unfamiliar word slowly.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI wanted to sound out her before the meeting.

Sau khi sửaI wanted to sound her out before the meeting.

Tiếng Việt nói “dò ý cô ấy”, đại từ đứng sau, nên dễ viết sound out her. Nhưng đại từ ngắn chen vào giữa cụm động từ: sound her out. Chủ đề đi sau about hoặc on: sound her out about the trip.

Cambridge Dictionary

Ask for an opinion là hỏi thẳng. Sound out là tìm hiểu khéo và từ trước, đôi khi chưa lật hết bài. Sound off thì ngược lại: tự mình lớn tiếng bày tỏ.

Đến lượt bạn

Choose the correct pronoun position: Before proposing the change, let's ___.

(sound them out / sound out them)

Xem đáp án

sound them out — Với sound out, đại từ them đứng giữa sound và out: sound them out.

Kể xem bạn muốn dò ý ai từ trước, và về đề nghị gì.

We sounded the volunteers out about a Saturday session before choosing the date.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.