Slip up là sơ suất, mắc lỗi vì không để ý: nhầm địa chỉ, gửi file cho nhầm người. Hình ảnh là trượt chân trên đường bằng: bình thường vẫn làm được, lần này lại hụt. Có cả danh từ a slip-up, một sơ suất.
Bạn muốn dùng slip up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
slip up; slip up on something; a slip-up
- I slipped up and sent the message to the wrong group.
- Even experienced editors slip up occasionally.
- One small slip-up changed the delivery date.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI slip up yesterday and used the old address.
Sau khi sửaI slipped up yesterday and used the old address.
Lỗi nằm ở thì, không ở cụm từ. Tiếng Việt không chia động từ: “hôm qua tôi sơ suất” vẫn là “sơ suất”, nên dễ viết I slip up yesterday. Nhưng yesterday đòi quá khứ slipped up, và p được gấp đôi: slipped, slipping. Cụm này cũng không cần tân ngữ: chỉ là slipped up.
Make a mistake là mắc bất kỳ lỗi nào, trung tính. Slip up là sơ suất nhỏ, tình cờ. Vì thế khi công ty gọi một thất bại nghiêm trọng là a slip-up, nghe như đang cố giảm nhẹ lỗi của mình.
Đến lượt bạn
Complete the past-tense form: I ___ up when I copied the address yesterday.
Xem đáp án
slipped — Yesterday chỉ quá khứ, nên cần slipped, với hai chữ p.
Kể về một sơ suất nhỏ và hậu quả của nó.
I slipped up and booked the room for Tuesday instead of Thursday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
