LetsWords
Cụm động từ

Settle down là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Settle down nghĩa là ổn định cuộc sống hoặc bình tĩnh lại. Khác gì với calm down và settle in, ví dụ sinh động và bài tập chọn giữa hai cụm dễ nhầm.

Settle down nghĩa là ổn định cuộc sống, định cư một chỗ, hoặc bình tĩnh lại, lắng xuống. Ở nghĩa thứ nhất, người ta thôi chuyển hết nơi này đến nơi khác và có nhà, gia đình, công việc ổn định. Ở nghĩa thứ hai, cụm này dùng cho một lớp học ồn ào, một em bé đang khóc hay cuộc sống trở lại nhịp yên ả sau những ngày bận rộn.

Bạn muốn dùng settle down khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

settle down (with + partner) = start a settled life; settle down (= become calm); settle + someone + down

  • After years of moving between cities, my brother settled down in Tver with his wife and kids.
  • It took the class a few minutes to settle down after the noisy break.
  • The baby cried all evening, so I sang to her until she settled down.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAfter ten years of travelling, Mark wants to calm down, buy a house and start a family.

Sau khi sửaAfter ten years of travelling, Mark wants to settle down, buy a house and start a family.

Vì settle down cũng có nghĩa “bình tĩnh lại”, người học dễ nghĩ calm down dùng thay được trong mọi trường hợp. Nhưng calm down chỉ nói về cảm xúc: thôi lo lắng hay thôi giận. Khi nói về việc thay đổi lối sống (có nhà riêng, lập gia đình, thôi chuyển chỗ ở), cần dùng settle down.

Cambridge Dictionary

Settle down rất dễ nhầm với settle in. Settle in là làm quen với nơi mới, quen dần với văn phòng, trường học hay căn hộ trong những tuần đầu: How are you settling in at your new job? Settle down nói về quyết định sống ổn định lâu dài.

Đến lượt bạn

The children got home so excited after the birthday party that it took them an hour to ___ and fall asleep.

(settle down / settle in)

Xem đáp án

settle down — Bọn trẻ về nhà trong trạng thái quá phấn khích và cần một tiếng để yên lại rồi ngủ. Đó là settle down. Settle in là làm quen với nơi mới, mà bọn trẻ đang ở chính nhà mình, chẳng có gì phải làm quen.

Kể về một người quen đã ổn định cuộc sống. Nêu rõ cuối cùng người đó định cư ở đâu và cuộc sống của họ đã thay đổi thế nào.

My old school friend travelled around Asia for five years, but last year he settled down in Samara and opened a small café.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.