Settle for là đành chấp nhận, tạm bằng lòng: nhận phương án kém hơn vì cái tốt nhất không còn. She wanted a permanent job but settled for a short contract. Câu tuyên ngôn quen thuộc I won't settle for less nghĩa là “kém hơn thì tôi không chịu”.
Bạn muốn dùng settle for khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
settle for something; settle for less; won't settle for anything less
- The window seats were taken, so we settled for a table near the door.
- She wanted a permanent role but settled for a short contract.
- I won't settle for a vague reply when I need a delivery date.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAll the larger rooms were booked, so we settled with the smallest one.
Sau khi sửaAll the larger rooms were booked, so we settled for the smallest one.
Tiếng Việt nói “bằng lòng với”, “chấp nhận với”, nên tay cứ muốn viết with. Nhưng nghĩa này đi với for: settled for the smallest room. Settle with là chuyện khác hẳn: thanh toán hoặc dàn xếp với ai đó.
Settle on chỉ là chốt lựa chọn, không chút thất vọng nào: we settled on Friday. Settle for là lấy cái còn lại: all the good dates were taken, so we settled for Monday.
Đến lượt bạn
You accept a less suitable option because the preferred one is unavailable: We had to settle ___ a later train.
Xem đáp án
for — Nhận phương án kém hơn mong muốn là settle for. With đến từ lối nghĩ “bằng lòng với”, nhưng settle with nghĩa là thanh toán, dàn xếp với ai.
Kể về một lần nhượng bộ nho nhỏ: bạn muốn phương án nào và cuối cùng chấp nhận gì.
I wanted a morning appointment, but I settled for an afternoon slot.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
