LOL là viết tắt của laughing out loud, gần nghĩa với "buồn cười quá", "cười xỉu". Dùng trong tin nhắn và mạng xã hội khi thấy điều gì đó hài hước.
Bạn có dùng được lol khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
lol, + statement; ...lol
- lol, I can't believe he said that in the meeting.
- The waiter brought us three desserts we didn't even order lol.
- lol, I locked myself out of my own flat again.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Ms Clark, I attached the wrong file by mistake lol. Here is the correct one.
Sau khi sửaDear Ms Clark, I attached the wrong file by mistake. Here is the correct one.
Trong tin nhắn với bạn bè, lol giúp bớt ngượng, giống như thêm một biểu tượng mặt cười, nên nhiều người quen tay gắn nó sau lỗi của mình. Nhưng khách hàng hay cấp trên sẽ thấy như vậy là thiếu nghiêm túc: chỉ cần bỏ lol đi, lời nhận lỗi và file đúng là đủ.
LOL thường chỉ là một nụ cười nhẹ chứ không phải cười to thật sự: người ta viết gần như theo thói quen, kể cả sau câu đùa của mình hay khi kể một chuyện ngượng ngùng. Nếu thật sự rất buồn cười thì viết that's hilarious hoặc I can't stop laughing. Trong bài luận và IELTS Speaking không dùng lol; khi nói thì dùng that's so funny.
Đến lượt bạn
Your friend sends you a video of a dog chasing its own tail, and you just reply: ___.
Xem đáp án
lol — Nhận được video hài hước, bạn bè thường chỉ đáp một chữ lol — đó chính là phản ứng cười. Tbh ("thật lòng mà nói") mở đầu cho một ý kiến, nên tự nó không thể là câu trả lời ở đây.
Kể một chuyện buồn cười vừa xảy ra với bạn và phản ứng lại trong tin nhắn gửi bạn bè.
lol, I tripped over my own bag in front of the whole office today.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
