LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

FR là gì? Nghĩa khi nhắn tin, ví dụ và bài tập

FR nghĩa là gì, liên quan thế nào đến for real và vì sao không dùng trong thư hay bài luận. Kèm ví dụ và bài tập.

FR là viết tắt của for real, nghĩa là "thật á", "nghiêm túc đấy". Dùng để khẳng định điều vừa nói hoặc hỏi lại xem có đúng không. Chỉ dùng khi nhắn tin với bạn bè và trên mạng xã hội; không dùng trong thư hay bài luận.

Bạn có dùng được fr khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

...fr?; ...fr.

  • This pizza place near my office is amazing, fr.
  • Wait, you're moving to Berlin next month, fr?
  • fr, that was the best concert I've ever been to.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDear team, the deadline is tomorrow at noon, fr, so please hurry.

Sau khi sửaDear team, the deadline is tomorrow at noon, so please hurry.

FR là cách viết trong tin nhắn, còn thư công việc gửi cả nhóm thì không thêm những từ như vậy. Ở đây nó được bỏ đi hẳn, ý nghĩa câu không đổi.

Cambridge Dictionary

Khi dùng để hỏi lại, fr có thể thay bằng really, nghe trung lập hơn: You got the job? Really? Nhưng really dùng được trong mọi cuộc trò chuyện, kể cả với đồng nghiệp hay giáo viên, còn fr chỉ nhắn với bạn bè thân.

Đến lượt bạn

I got the highest score in the whole class! — Wait, ___? That's amazing!

(fr / lol)

Xem đáp án

fr — Người nghe bất ngờ trước tin vui và hỏi lại "thật á?", đó chính là vai trò của fr. Nếu đáp bằng lol thì nghe như đang cười cợt tin đó, trong khi người này đang ngạc nhiên và mừng cho bạn.

Viết một đoạn trao đổi ngắn với một người bạn: một tin bất ngờ và câu hỏi lại bằng fr để xác nhận.

I passed my driving test first time! — fr? Congrats, now you can drive us to the beach!

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.