LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

FOMO là gì? Nghĩa tiếng lóng, ví dụ và bài tập

FOMO là gì, vì sao hay được gọi là “hội chứng sợ bỏ lỡ”, cảm giác này khác ghen tị thế nào và gọi nó ra sao trong bài luận. Kèm ví dụ và bài tập.

FOMO là viết tắt của fear of missing out, nghĩa là “nỗi sợ bị bỏ lỡ”. Đó là cảm giác bồn chồn rằng ở đâu đó đang có chuyện thú vị diễn ra mà thiếu mình: thường ập đến khi lướt ảnh và story của người khác. Trên báo chí và mạng xã hội Việt Nam, chữ FOMO cũng được dùng nguyên dạng, kèm cách gọi “hội chứng sợ bỏ lỡ”. Trong bài luận và IELTS Speaking, dạng đầy đủ fear of missing out an toàn hơn.

Bạn có dùng được fomo khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

get/have + fomo; give + person + fomo; serious/major fomo

  • Everyone's posting photos from the festival and I'm stuck at home with fomo.
  • Your beach pics are giving me serious fomo, I need a holiday.
  • I said yes to three parties this weekend because of fomo, and now I'm exhausted.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênSocial media can harm teenagers because it often causes fomo and low self-esteem.

Sau khi sửaSocial media can harm teenagers because it often causes a fear of missing out and low self-esteem.

Đây là một câu trong bài luận, mà bài luận không dùng từ viết tắt tiếng lóng, nhất là khi viết thường. Cụm từ được viết đầy đủ: a fear of missing out. Trong các bài báo khoa học có gặp cách viết fear of missing out (FOMO) kèm giải thích, nhưng trong bài thi IELTS thì không viết tắt vẫn an toàn hơn.

Cambridge Dictionary

FOMO không phải là ghen tị với đồ của người khác mà là nỗi sợ bỏ lỡ một sự kiện hay trải nghiệm. Với chiếc xe mới của một người bạn, người ta nói I'm jealous of your new car, còn với bữa tiệc mình không đi thì nói I've got fomo.

Đến lượt bạn

All my friends went to the concert without me, and their videos gave me real ___.

(fomo / yolo)

Xem đáp án

fomo — Bạn bè đang ở buổi hòa nhạc, còn bạn ở nhà xem video của họ: đó là cảm giác tiếc và bồn chồn vì bỏ lỡ điều thú vị, tức là fomo. YOLO là lời cổ vũ liều một phen, “đời chỉ sống một lần”, không dùng để gọi cảm giác mà video của người khác mang lại.

Nhắn cho một người bạn về một lần bạn bị fomo. Nêu sự kiện bạn đã bỏ lỡ và nhờ đâu bạn biết ở đó diễn ra thế nào.

I had major fomo last Saturday when I saw my colleagues' photos from the boat party I skipped.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.