Write down nghĩa là ghi lại, viết ra để khỏi quên: số điện thoại, địa chỉ, từ mới, một ý tưởng. Cụm này dùng cho những gì bạn nghe được hoặc nghĩ ra và muốn lưu lại trên giấy hay trong ghi chú. Với đại từ, cụm được tách làm hai: write it down.
Bạn muốn dùng write down khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
write down + word/number/idea; write it/them down; write down what/where + clause
- I always write down new words with an example, because otherwise I forget them within a day.
- The receptionist wrote down my phone number and promised to call if a place came up.
- Before the meeting, write down the three questions you really need answered.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI wrote down for an English course that starts in October.
Sau khi sửaI signed up for an English course that starts in October.
Write down chỉ có nghĩa là ghi thông tin lại, nên không dùng để nói chuyện đăng ký. Khi bạn ghi tên mình vào danh sách học viên của một khóa học, cần dùng sign up for: signed up for a course. Đặt lịch khám bác sĩ cũng không phải write down, mà là make an appointment.
Write không có down nghĩa là “viết, soạn”: write an email, write an essay. Write down là ghi lại điều bạn nghe hoặc thấy để khỏi quên mất: write down the address. Còn ghi âm hay quay video thì gọi là record: I recorded the lecture on my phone.
Đến lượt bạn
Phones weren't allowed, so instead of recording the talk, I ___ the main points by hand.
Xem đáp án
wrote down — Điện thoại bị cấm nên thay vì ghi âm, những ý chính phải được ghi tay, tức là wrote down. Recorded nghĩa là ghi lại bằng thiết bị, mà instead of recording đã nói rõ là không có chuyện đó.
Mô tả cách bạn ghi nhớ những điều quan trọng ở chỗ làm hoặc ở trường. Nêu cụ thể bạn ghi lại điều gì và ghi vào đâu.
At every team meeting, I write down all the new deadlines in a small paper notebook.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
